TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

吟味(ぎんみ)

JLPT N1 từ thông dụng
ぎんみginmi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 吟 ngâm·味 vị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 吟味

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ close examination; careful investigation; close inspection; careful selection; inquiry
  • Danh từ investigation of a crime; inquiry into someone's guilt (cũ)
  • Danh từ winner (of the most rounds, i.e. a full game) (viết tắt)
  • Danh từ reciting and appreciating traditional poetry (cổ)

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.