吟味
JLPT N1 từ thông dụng
ぎんみginmi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 吟味
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ close examination; careful investigation; close inspection; careful selection; inquiry
- Danh từ investigation of a crime; inquiry into someone's guilt (cũ)
- Danh từ winner (of the most rounds, i.e. a full game) (viết tắt)
- Danh từ reciting and appreciating traditional poetry (cổ)