向け
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 向け
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố intended for ...; oriented towards ...; aimed at ...
Từ ghép có 向け
- 向ける — Chĩa.
Câu ví dụ với 向け
- これは高校生向けのよい辞書だ。 Đây là một cuốn từ điển tốt dành cho học sinh cấp 3.Tatoeba #218414
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).