向く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 向く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to turn toward; to look (up, down, etc.)
- Động từ to face (e.g. east) (of a building, window, etc.); to look out on; to front (on)
- Động từ to point (of an arrow, compass needle, etc.)
- Động từ to be suited to; to be fit for
- Động từ to go towards; to turn to (of one's interests, feelings, etc.); to be inclined (to do)
Cách chia của 向く
| Thể lịch sự (ます) | 向きます |
| Thể て | 向いて |
| Quá khứ (た) | 向いた |
| Phủ định (ない) | 向かない |
| Khả năng | 向ける |
| Ý chí (よう) | 向こう |
| Điều kiện (ば) | 向けば |
| Bị động | 向かれる |
| Sai khiến | 向かせる |
| Mệnh lệnh | 向け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 向く
- 私は肉体労働には向いていない。 Tôi không hợp với việc làm chân tay.Tatoeba #154752
- 私は彼はその仕事に向いていないと思う。 Tôi không cho rằng anh ấy phù hợp với công việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153745
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.