TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

向(む)く

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
むくmuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 向 hướng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 向く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to turn toward; to look (up, down, etc.)
  • Động từ to face (e.g. east) (of a building, window, etc.); to look out on; to front (on)
  • Động từ to point (of an arrow, compass needle, etc.)
  • Động từ to be suited to; to be fit for
  • Động từ to go towards; to turn to (of one's interests, feelings, etc.); to be inclined (to do)

Cách chia của 向く

Thể lịch sự (ます)向きます
Thể て向いて
Quá khứ (た)向いた
Phủ định (ない)向かない
Khả năng向ける
Ý chí (よう)向こう
Điều kiện (ば)向けば
Bị động向かれる
Sai khiến向かせる
Mệnh lệnh向け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 向く

  • 私は肉体労働には向いていない。 Tôi không hợp với việc làm chân tay.Tatoeba #154752
  • 私は彼はその仕事に向いていないと思う。 Tôi không cho rằng anh ấy phù hợp với công việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153745

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.