TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

向(む)き合(あ)う

むきあうmukiau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 向 hướng·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 向き合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be opposite; to face each other
  • Động từ to confront (an issue); to face

Cách viết khác: 向きあう

Cách chia của 向き合う

Thể lịch sự (ます)向き合います
Thể て向き合って
Quá khứ (た)向き合った
Phủ định (ない)向き合わない
Khả năng向き合える
Ý chí (よう)向き合おう
Điều kiện (ば)向き合えば
Bị động向き合われる
Sai khiến向き合わせる
Mệnh lệnh向き合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.