TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

向(む)き

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
むきmuki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 向 hướng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 向き

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ direction; orientation; aspect; exposure
  • Hậu tố suited to; suitable for; designed for
  • Danh từ tendency; inclination
  • Danh từ nature (of a request or desire)
  • Danh từ person

Câu ví dụ với 向き

  • この貯金箱、軽すぎて筋トレには不向きね。 Cái hộp tiết kiệm tiền này nhẹ quá, không phù hợp để tập thể dục.Tatoeba #9699181

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.