向き
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 向き
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ direction; orientation; aspect; exposure
- Hậu tố suited to; suitable for; designed for
- Danh từ tendency; inclination
- Danh từ nature (of a request or desire)
- Danh từ person
Câu ví dụ với 向き
- この貯金箱、軽すぎて筋トレには不向きね。 Cái hộp tiết kiệm tiền này nhẹ quá, không phù hợp để tập thể dục.Tatoeba #9699181
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).