向かい合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 向かい合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to face each other; to be opposite (to)
Cách viết khác: 向かいあう, 向い合う
Cách chia của 向かい合う
| Thể lịch sự (ます) | 向かい合います |
| Thể て | 向かい合って |
| Quá khứ (た) | 向かい合った |
| Phủ định (ない) | 向かい合わない |
| Khả năng | 向かい合える |
| Ý chí (よう) | 向かい合おう |
| Điều kiện (ば) | 向かい合えば |
| Bị động | 向かい合われる |
| Sai khiến | 向かい合わせる |
| Mệnh lệnh | 向かい合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 向かい合う
- 向かい合って立って下さい。 Hãy đứng mặt đối mặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173880
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.