TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

向(む)かい合(あ)う

むかいあうmukaiau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 向 hướng·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 向かい合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to face each other; to be opposite (to)

Cách viết khác: 向かいあう, 向い合う

Cách chia của 向かい合う

Thể lịch sự (ます)向かい合います
Thể て向かい合って
Quá khứ (た)向かい合った
Phủ định (ない)向かい合わない
Khả năng向かい合える
Ý chí (よう)向かい合おう
Điều kiện (ば)向かい合えば
Bị động向かい合われる
Sai khiến向かい合わせる
Mệnh lệnh向かい合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 向かい合う

  • 向かい合って立って下さい。 Hãy đứng mặt đối mặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173880

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.