TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

名古屋(なごや)

từ thông dụngtên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
なごやnagoya giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DANH CỔ ỐC 名 danh·古 cổ·屋 ốc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “danh cổ ốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 名古屋

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Nagoya (city)

Câu ví dụ với 名古屋

  • 列車は名古屋までノンストップで走ります。 Tàu chạy một mạch đến Nagoya.Tatoeba #77460

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.