名乗る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 名乗る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to give one's name (as); to introduce oneself (as)
- Động từ to claim to be; to call oneself; to wear the title of
- Động từ to reveal oneself (as); to admit to being
- Động từ to adopt as one's name; to take (a name)
- Động từ to call out the goods one is selling (cổ)
Cách viết khác: 名告る, 名のる
Cách chia của 名乗る
| Thể lịch sự (ます) | 名乗ります |
| Thể て | 名乗って |
| Quá khứ (た) | 名乗った |
| Phủ định (ない) | 名乗らない |
| Khả năng | 名乗れる |
| Ý chí (よう) | 名乗ろう |
| Điều kiện (ば) | 名乗れば |
| Bị động | 名乗られる |
| Sai khiến | 名乗らせる |
| Mệnh lệnh | 名乗れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).