TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

名乗(なの)る

từ thông dụng
なのるnanoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 名 danh·乗 thừa

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 名乗る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to give one's name (as); to introduce oneself (as)
  • Động từ to claim to be; to call oneself; to wear the title of
  • Động từ to reveal oneself (as); to admit to being
  • Động từ to adopt as one's name; to take (a name)
  • Động từ to call out the goods one is selling (cổ)

Cách viết khác: 名告る, 名のる

Cách chia của 名乗る

Thể lịch sự (ます)名乗ります
Thể て名乗って
Quá khứ (た)名乗った
Phủ định (ない)名乗らない
Khả năng名乗れる
Ý chí (よう)名乗ろう
Điều kiện (ば)名乗れば
Bị động名乗られる
Sai khiến名乗らせる
Mệnh lệnh名乗れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.