名乗り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 名乗り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ giving one's name; self-introduction
- Danh từ announcing one's name, rank, lineage, etc. (of a samurai on the battlefield)
- Danh từ name given to male members of the nobility and samurai class upon coming of age
- Danh từ Japanese kanji reading used in names
Cách viết khác: 名告り, 名のり
Từ ghép có 名乗り
- 名乗り出る — Đứng ra.
Câu ví dụ với 名乗り
- その仕事をしようと名乗り出る者はいなかった。 Đã không có ai đứng ra tình nguyện làm công việc đó.Tatoeba #210340
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).