同病
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng bệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 同病
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the same sickness
Từ ghép có 同病
- 同病相憐む — Cùng bệnh thì cùng thương xót nhau.