TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

同様(どうよう)に

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
どうようにdōyōni giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 同 đồng·様 dạng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 同様に

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ identically; in the (exact) same way; similarly

Câu ví dụ với 同様に

  • 私と同様に彼もクラブのメンバーだった。 Anh ấy cũng là một thành viên câu lạc bộ giống tôi.Tatoeba #164875
  • 小説だって絵と同様に練習が必要なんだから。 Bởi vì việc viết tiểu thuyết cũng cần phải luyện tập giống như việc vẽ tranh vậy.Tatoeba #74756
  • 君がばかでないのと同様に僕もばかでない。 Tôi không ngu ngốc vì em nữa đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179106

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.