同根語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng căn ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
同根語 nghĩa là Từ cùng gốc.
Nghĩa của 同根語
Danh từ
- Từ cùng gốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cognate
Câu hỏi thường gặp
同根語 nghĩa là gì?
同根語 (danh từ) nghĩa là Từ cùng gốc.
同根語 đọc là gì?
同根語 đọc là どうこんご (romaji: dōkongo).
Âm Hán Việt của 同根語 là gì?
Âm Hán Việt của 同根語 là "đồng căn ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.