TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

同時(どうじ)に

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
どうじにdōjini giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 同 đồng·時 thời

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 同時に

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ at the same time; at once; simultaneously; concurrently
  • Cụm từ just as ...; the moment ...; just after ...
  • Cụm từ (but) at the same time; as well as; also; on the other hand

Câu ví dụ với 同時に

  • 同時に起立した。 Tất cả chúng tôi cùng đứng dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123679

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.