TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

同士(どうし)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
どうしdōshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG SĨ 同 đồng·士 sĩ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng sĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 同士

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fellow; mutual; companion; comrade

Cách viết khác: どし

Từ ghép có 同士

Câu ví dụ với 同士

  • 2人は隣同士に座りました。 Hai người đó ngồi cạnh nhau.Tatoeba #9676084
  • 彼らはお隣同士です。 Họ là hàng xóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98122
  • もしアルファベットを並べ直してもいいなら、UとIを隣同士に置こうかなあ。 Nếu tôi có thể xếp lại bảng chữ cái, tôi sẽ để U và I cạnh nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1471023

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.