同士
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng sĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 同士
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fellow; mutual; companion; comrade
Cách viết khác: どし
Từ ghép có 同士
- 同士討ち — Quân ta bắn quân mình.
Câu ví dụ với 同士
- 2人は隣同士に座りました。 Hai người đó ngồi cạnh nhau.Tatoeba #9676084
- 彼らはお隣同士です。 Họ là hàng xóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98122
- もしアルファベットを並べ直してもいいなら、UとIを隣同士に置こうかなあ。 Nếu tôi có thể xếp lại bảng chữ cái, tôi sẽ để U và I cạnh nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1471023
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.