TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

同人(どうじん)

từ thông dụng
どうじんdōjin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG NHÂN 同 đồng·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 同人

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ same person
  • Danh từ said person; the person in question
  • Danh từ coterie; clique; fraternity; kindred spirits; comrade
  • Danh từ dōjin; doujin; Japanese fans or hobbyists who produce their own magazines, manga, software, etc.

Cách viết khác: どうにん

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.