同じく
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 同じく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ in the same way; like; likewise; similarly
Câu ví dụ với 同じく
- 彼女はトムと同じくらい忙しい。 Cô ấy cũng bật như Tom.Tatoeba #91888
- 彼女は私と同じくらいの年齢です。 Cô ấy tầm tuổi tôi.Tatoeba #89604
- 人間にとって水は空気と同じくらい貴重だ。 Đối với loài người, nước cũng quan trọng không kém gì không khí.Tatoeba #144360
- イギリス人はライオンと同じくらいユニコーンを愛する。 Người Anh yêu kỳ lân như yêu sư tử vậy.Tatoeba #229218
- 僕は君と同じくらいの年齢だ。 Tôi bằng tuổi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8402949
- 彼女は私と同じくらい若い。 Cô ta cũng trẻ như tôi vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89601
- 日本の天候は、中国の天候と同じくらい暖かい。 Khí hậu ở Nhật ấm như ở Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122559
- 同じく。 Ở đây cũng thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13080209
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.