TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

合肥(ごうひ)

tên riêng
ごうひgōhi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢP PHÌ 合 hợp·肥 phì

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hợp phì” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

合肥 nghĩa là hợp phì.

Nghĩa của 合肥

Danh từ riêng

  1. Hợp phì. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: がっぴ, ホーフェイ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hefei (China)

Câu hỏi thường gặp

合肥 nghĩa là gì?

合肥 (danh từ riêng) nghĩa là hợp phì.

合肥 đọc là gì?

合肥 đọc là ごうひ (romaji: gōhi).

Âm Hán Việt của 合肥 là gì?

Âm Hán Việt của 合肥 là "hợp phì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.