合流点
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hợp lưu điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
合流点 nghĩa là giao điểm.
Nghĩa của 合流点
Danh từ
- Giao điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confluence (of rivers); junction (of rivers, roads, etc.); meeting point
Câu hỏi thường gặp
合流点 nghĩa là gì?
合流点 (danh từ) nghĩa là giao điểm.
合流点 đọc là gì?
合流点 đọc là ごうりゅうてん (romaji: gōryūten).
Âm Hán Việt của 合流点 là gì?
Âm Hán Việt của 合流点 là "hợp lưu điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.