合点がいく
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 合点がいく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to understand; to make out
Cách viết khác: 合点が行く, 合点がゆく, がてんがゆく
Cách chia của 合点がいく
| Thể lịch sự (ます) | 合点がいきます |
| Thể て | 合点がいって |
| Quá khứ (た) | 合点がいった |
| Phủ định (ない) | 合点がいかない |
| Khả năng | 合点がいける |
| Ý chí (よう) | 合点がいこう |
| Điều kiện (ば) | 合点がいけば |
| Bị động | 合点がいかれる |
| Sai khiến | 合点がいかせる |
| Mệnh lệnh | 合点がいけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 合点がいく
- どうも合点がいかない。 Tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201185
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.