TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

合点(がてん)がいく

がてんがいくgatengaiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 合 hợp·点 điểm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 合点がいく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to understand; to make out

Cách viết khác: 合点が行く, 合点がゆく, がてんがゆく

Cách chia của 合点がいく

Thể lịch sự (ます)合点がいきます
Thể て合点がいって
Quá khứ (た)合点がいった
Phủ định (ない)合点がいかない
Khả năng合点がいける
Ý chí (よう)合点がいこう
Điều kiện (ば)合点がいけば
Bị động合点がいかれる
Sai khiến合点がいかせる
Mệnh lệnh合点がいけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 合点がいく

  • どうも合点がいかない。 Tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201185

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.