TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

合(あ)わせ

あわせawase giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 合わせ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joint together; opposite; facing

Từ ghép có 合わせ

Câu ví dụ với 合わせ

  • 私は小銭の持ち合わせがない。 Tôi không mang theo tiền lẻ.Tatoeba #155891
  • トムはあまり持ち合わせがない。 Tom không mang theo nhiều tiền trong người.Tatoeba #2426743
  • 今は持ち合わせがないんだ。 Bây giờ tôi không mang theo tiền.Tatoeba #9405831
  • 彼はコピーをオリジナルと照らし合わせた。 Anh ấy đối chiếu bản sao với bản gốc.Tatoeba #1233774
  • トムとメアリーは音楽に合わせて踊っていた。 Tom và Mary đã nhảy theo điệu nhạc.Tatoeba #2746990
  • 私たちはみなその音楽に合わせてハミングした。 Mọi người chúng tôi ngân nga theo bài hát đó.Tatoeba #166194
  • 5月10日月曜日の午後3時に東京駅八重洲中央口で待ち合わせをしていただけませんか。 Bạn có thể gặp tôi vào lúc 3 giờ ngày 10 tháng 5, tại cổng trung tâm Yaesu, ga Tokyo được không?Tatoeba #235150
  • 私は金を持ち合わせていない。 Bây giờ tôi không mang theo tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157563

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.