TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

合(あ)わさる

あわさるawasaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 合わさる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to join; to be put together; to combine; to unite; to fit

Cách viết khác: 合さる, 併さる

Cách chia của 合わさる

Thể lịch sự (ます)合わさります
Thể て合わさって
Quá khứ (た)合わさった
Phủ định (ない)合わさらない
Khả năng合わされる
Ý chí (よう)合わさろう
Điều kiện (ば)合わされば
Bị động合わさられる
Sai khiến合わさらせる
Mệnh lệnh合わされ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.