叶う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 叶う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come true (of a dream, wish, etc.); to be realized; to be fulfilled; to be granted; to be answered (of a prayer)
Cách chia của 叶う
| Thể lịch sự (ます) | 叶います |
| Thể て | 叶って |
| Quá khứ (た) | 叶った |
| Phủ định (ない) | 叶わない |
| Khả năng | 叶える |
| Ý chí (よう) | 叶おう |
| Điều kiện (ば) | 叶えば |
| Bị động | 叶われる |
| Sai khiến | 叶わせる |
| Mệnh lệnh | 叶え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 叶う
- 夢は叶った。 Giấc mơ đã trở thành sự thật.Tatoeba #80956
- 願いがかないましたか。 Điều ước của bạn đã trở thành sự thật chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183621
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.