叱責
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sất trách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
叱責 nghĩa là Lời quở trách.
Nghĩa của 叱責
Danh từ
- Lời quở trách.
Cách viết khác: 𠮟責
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reprimand; rebuke; reproach; scolding
Câu hỏi thường gặp
叱責 nghĩa là gì?
叱責 (danh từ) nghĩa là Lời quở trách.
叱責 đọc là gì?
叱責 đọc là しっせき (romaji: shisseki).
Âm Hán Việt của 叱責 là gì?
Âm Hán Việt của 叱責 là "sất trách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.