TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

叱責(しっせき)

しっせきshisseki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SẤT TRÁCH 叱 sất·責 trách

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sất trách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

叱責 nghĩa là Lời quở trách.

Nghĩa của 叱責

Danh từ

  1. Lời quở trách.

Cách viết khác: 𠮟責

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reprimand; rebuke; reproach; scolding

Câu hỏi thường gặp

叱責 nghĩa là gì?

叱責 (danh từ) nghĩa là Lời quở trách.

叱責 đọc là gì?

叱責 đọc là しっせき (romaji: shisseki).

Âm Hán Việt của 叱責 là gì?

Âm Hán Việt của 叱責 là "sất trách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.