TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

可能性(かのうせい)が高(たか)い

từ thông dụng
かのうせいがたかいkanōseigatakai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 可 khả·能 năng·性 tính·高 cao

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 可能性が高い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ very likely; very probable

Cách chia của 可能性が高い

Phủ định可能性が高くない
Quá khứ可能性が高かった
Quá khứ phủ định可能性が高くなかった
Thể て可能性が高くて
Dạng phó từ (く)可能性が高く
Điều kiện (ば)可能性が高ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.