TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

可能(かのう)にする

từ thông dụng
かのうにするkanōnisuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 可 khả·能 năng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 可能にする

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to allow; to enable; to make possible; to make feasible; to permit

Cách chia của 可能にする

Thể lịch sự (ます)可能にします
Thể て可能にして
Quá khứ (た)可能にした
Phủ định (ない)可能にしない
Khả năng可能にできる
Ý chí (よう)可能にしよう
Điều kiện (ば)可能にすれば
Bị động可能にされる
Sai khiến可能にさせる
Mệnh lệnh可能にしろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 可能にする

  • トムは不可能を可能にする男だ。 Tom là một người có thể biến "không thể" thành "có thể".Tatoeba #2944730

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.