叩き
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 叩き
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ finely chopped fish or meat (sometimes seared first); mince
- Danh từ hitting (e.g. a drum); striking; beating; person who strikes something
- Hậu tố bashing; criticizing; attacking
- Danh từ robbery; extortion (tiếng lóng)
- Danh từ springboard for discussion; draft proposal; tentative plan (viết tắt)
- Danh từ whipping (Edo-period punishment); lashing; flogging
Cách viết khác: 敲き, タタキ
Câu ví dụ với 叩き
- 待って。誰かが私のドアを叩きました。 Chờ tí, có ai đang gõ cửa.Tatoeba #139891
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).