TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

口先(くちさき)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
くちさきkuchisaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẨU TIÊN 口 khẩu·先 tiên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khẩu tiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 口先

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lip service; mere words; professions
  • Danh từ lips; mouth; snout; proboscis

Cách viết khác: 口さき

Câu ví dụ với 口先

  • 口先よりも実践が大事なんだよ。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1284051

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.