TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

口(くち)を開(ひら)く

くちをひらくkuchiohiraku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 口 khẩu·開 khai

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 口を開く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to open one's mouth (to talk); to (start to) tell

Cách chia của 口を開く

Thể lịch sự (ます)口を開きます
Thể て口を開いて
Quá khứ (た)口を開いた
Phủ định (ない)口を開かない
Khả năng口を開ける
Ý chí (よう)口を開こう
Điều kiện (ば)口を開けば
Bị động口を開かれる
Sai khiến口を開かせる
Mệnh lệnh口を開け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 口を開く

  • 彼は口を開くと必ず何かしら不満を言う。 Ông ta cứ mở miệng ra là phàn nàn về một cái gì đó.Tatoeba #107419

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.