口を開く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 口を開く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to open one's mouth (to talk); to (start to) tell
Cách chia của 口を開く
| Thể lịch sự (ます) | 口を開きます |
| Thể て | 口を開いて |
| Quá khứ (た) | 口を開いた |
| Phủ định (ない) | 口を開かない |
| Khả năng | 口を開ける |
| Ý chí (よう) | 口を開こう |
| Điều kiện (ば) | 口を開けば |
| Bị động | 口を開かれる |
| Sai khiến | 口を開かせる |
| Mệnh lệnh | 口を開け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 口を開く
- 彼は口を開くと必ず何かしら不満を言う。 Ông ta cứ mở miệng ra là phàn nàn về một cái gì đó.Tatoeba #107419
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).