口を挟む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 口を挟む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to cut into (a conversation); to interject
Cách viết khác: 口をはさむ
Cách chia của 口を挟む
| Thể lịch sự (ます) | 口を挟みます |
| Thể て | 口を挟んで |
| Quá khứ (た) | 口を挟んだ |
| Phủ định (ない) | 口を挟まない |
| Khả năng | 口を挟める |
| Ý chí (よう) | 口を挟もう |
| Điều kiện (ば) | 口を挟めば |
| Bị động | 口を挟まれる |
| Sai khiến | 口を挟ませる |
| Mệnh lệnh | 口を挟め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 口を挟む
- 私が口を挟むことではないのは分かってます。 Tôi biết đấy không phải việc của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11585871
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.