口ずさむ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 口ずさむ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hum (a tune); to sing to oneself; to croon
Cách viết khác: 口遊む, 口吟む
Cách chia của 口ずさむ
| Thể lịch sự (ます) | 口ずさみます |
| Thể て | 口ずさんで |
| Quá khứ (た) | 口ずさんだ |
| Phủ định (ない) | 口ずさまない |
| Khả năng | 口ずさめる |
| Ý chí (よう) | 口ずさもう |
| Điều kiện (ば) | 口ずさめば |
| Bị động | 口ずさまれる |
| Sai khiến | 口ずさませる |
| Mệnh lệnh | 口ずさめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 口ずさむ
- 母は台所でせっせと料理しながら歌を口ずさんでいた。 Mẹ tôi vừa ngân nga một bài hát vừa cần mẫn nấu ăn trong bếp.Tatoeba #82898
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).