口ごもる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 口ごもる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hesitate to say; to mumble; to hem and haw; to falter
Cách viết khác: 口篭もる, 口篭る, 口籠る, 口籠もる
Cách chia của 口ごもる
| Thể lịch sự (ます) | 口ごもります |
| Thể て | 口ごもって |
| Quá khứ (た) | 口ごもった |
| Phủ định (ない) | 口ごもらない |
| Khả năng | 口ごもれる |
| Ý chí (よう) | 口ごもろう |
| Điều kiện (ば) | 口ごもれば |
| Bị động | 口ごもられる |
| Sai khiến | 口ごもらせる |
| Mệnh lệnh | 口ごもれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).