TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

口(くち)ごもる

từ thông dụng
くちごもるkuchigomoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 口 khẩu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 口ごもる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hesitate to say; to mumble; to hem and haw; to falter

Cách viết khác: 口篭もる, 口篭る, 口籠る, 口籠もる

Cách chia của 口ごもる

Thể lịch sự (ます)口ごもります
Thể て口ごもって
Quá khứ (た)口ごもった
Phủ định (ない)口ごもらない
Khả năng口ごもれる
Ý chí (よう)口ごもろう
Điều kiện (ば)口ごもれば
Bị động口ごもられる
Sai khiến口ごもらせる
Mệnh lệnh口ごもれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.