受信
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 受信
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ receiving (a message, letter, email, etc.); reception (radio, TV, etc.)
Từ liên quan với 受信
Từ ghép có 受信
- 受信箱 — Hộp thư đến, hòm thư đến.
Câu ví dụ với 受信
- ようやく、この三週間に受信したメールの返信を書く時間ができました。 Cuối cùng tôi có thời gian để trả lời thư mà tôi đã nhận trong 3 tuần qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192876
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.