受付係
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thụ phó hệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
受付係 nghĩa là tiếp tân.
Nghĩa của 受付係
Danh từ
- Tiếp tân.
Cách viết khác: 受け付け係
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ receptionist; clerk
Câu hỏi thường gặp
受付係 nghĩa là gì?
受付係 (danh từ) nghĩa là tiếp tân.
受付係 đọc là gì?
受付係 đọc là うけつけがかり (romaji: uketsukegakari).
Âm Hán Việt của 受付係 là gì?
Âm Hán Việt của 受付係 là "thụ phó hệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.