TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

受付(うけつけ)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うけつけuketsuke giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤ PHÓ 受 thụ·付 phó

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thụ phó” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

受付 nghĩa là phòng lễ tân, quầy lễ tân.

Nghĩa của 受付

Danh từ

  1. Phòng lễ tân, quầy lễ tân.

Cách viết khác: 受け付け, 受付け, 受けつけ, 受け付, 受附

Từ ghép có 受付

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reception (desk); information desk; receptionist; information clerk
  • Danh từ receipt; acceptance

Câu hỏi thường gặp

受付 nghĩa là gì?

受付 (danh từ) nghĩa là phòng lễ tân, quầy lễ tân.

受付 đọc là gì?

受付 đọc là うけつけ (romaji: uketsuke).

Âm Hán Việt của 受付 là gì?

Âm Hán Việt của 受付 là "thụ phó". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.