TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

受(う)け継(つ)ぐ

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
うけつぐuketsugu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 受 thụ·継 kế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 受け継ぐ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to inherit; to succeed; to take over

Cách viết khác: 受けつぐ

Cách chia của 受け継ぐ

Thể lịch sự (ます)受け継ぎます
Thể て受け継いで
Quá khứ (た)受け継いだ
Phủ định (ない)受け継がない
Khả năng受け継げる
Ý chí (よう)受け継ごう
Điều kiện (ば)受け継げば
Bị động受け継がれる
Sai khiến受け継がせる
Mệnh lệnh受け継げ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.