受け継ぐ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 受け継ぐ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to inherit; to succeed; to take over
Cách viết khác: 受けつぐ
Cách chia của 受け継ぐ
| Thể lịch sự (ます) | 受け継ぎます |
| Thể て | 受け継いで |
| Quá khứ (た) | 受け継いだ |
| Phủ định (ない) | 受け継がない |
| Khả năng | 受け継げる |
| Ý chí (よう) | 受け継ごう |
| Điều kiện (ば) | 受け継げば |
| Bị động | 受け継がれる |
| Sai khiến | 受け継がせる |
| Mệnh lệnh | 受け継げ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).