TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

受(う)け流(なが)す

うけながすukenagasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 受 thụ·流 lưu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 受け流す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to ward off (e.g. an attack); to fend off (e.g. a question); to elude; to evade; to dodge

Cách viết khác: 受流す

Cách chia của 受け流す

Thể lịch sự (ます)受け流します
Thể て受け流して
Quá khứ (た)受け流した
Phủ định (ない)受け流さない
Khả năng受け流せる
Ý chí (よう)受け流そう
Điều kiện (ば)受け流せば
Bị động受け流される
Sai khiến受け流させる
Mệnh lệnh受け流せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.