TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

受(う)け止(と)める

JLPT N1 từ thông dụng
うけとめるuketomeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 受 thụ·止 chỉ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 受け止める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to catch; to stop the blow
  • Động từ to react to; to take (advice, etc.); to accept; to come to grips with

Cách viết khác: 受けとめる

Cách chia của 受け止める

Thể lịch sự (ます)受け止めます
Thể て受け止めて
Quá khứ (た)受け止めた
Phủ định (ない)受け止めない
Khả năng受け止められる
Ý chí (よう)受け止めよう
Điều kiện (ば)受け止めれば
Bị động受け止められる
Sai khiến受け止めさせる
Mệnh lệnh受け止めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.