受け止める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 受け止める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to catch; to stop the blow
- Động từ to react to; to take (advice, etc.); to accept; to come to grips with
Cách viết khác: 受けとめる
Cách chia của 受け止める
| Thể lịch sự (ます) | 受け止めます |
| Thể て | 受け止めて |
| Quá khứ (た) | 受け止めた |
| Phủ định (ない) | 受け止めない |
| Khả năng | 受け止められる |
| Ý chí (よう) | 受け止めよう |
| Điều kiện (ば) | 受け止めれば |
| Bị động | 受け止められる |
| Sai khiến | 受け止めさせる |
| Mệnh lệnh | 受け止めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).