受け持つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 受け持つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take (be in) charge of
Cách chia của 受け持つ
| Thể lịch sự (ます) | 受け持ちます |
| Thể て | 受け持って |
| Quá khứ (た) | 受け持った |
| Phủ định (ない) | 受け持たない |
| Khả năng | 受け持てる |
| Ý chí (よう) | 受け持とう |
| Điều kiện (ば) | 受け持てば |
| Bị động | 受け持たれる |
| Sai khiến | 受け持たせる |
| Mệnh lệnh | 受け持て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).