TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

受(う)け持(も)つ

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うけもつukemotsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 受 thụ·持 trì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 受け持つ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take (be in) charge of

Cách chia của 受け持つ

Thể lịch sự (ます)受け持ちます
Thể て受け持って
Quá khứ (た)受け持った
Phủ định (ない)受け持たない
Khả năng受け持てる
Ý chí (よう)受け持とう
Điều kiện (ば)受け持てば
Bị động受け持たれる
Sai khiến受け持たせる
Mệnh lệnh受け持て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.