TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

受(う)け入(い)れ

JLPT N1 từ thông dụng
うけいれukeire giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤ NHẬP 受 thụ·入 nhập

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thụ nhập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 受け入れ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ receiving; acceptance; reception; admission

Cách viết khác: 受入れ, 受入

Từ ghép có 受け入れ

Câu ví dụ với 受け入れ

  • 部長が提案を受け入れました。 Trưởng phòng đã chấp nhận đề xuất.Tatoeba #125409
  • 私はあなたの提案を受け入れるほかない。 Tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận phương án của bạn.Tatoeba #5020950
  • 私は、彼が死んだという事実を受け入れられない。 Tớ không thể tin là anh ấy mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162190

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.