受かる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 受かる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pass (examination)
Cách chia của 受かる
| Thể lịch sự (ます) | 受かります |
| Thể て | 受かって |
| Quá khứ (た) | 受かった |
| Phủ định (ない) | 受からない |
| Khả năng | 受かれる |
| Ý chí (よう) | 受かろう |
| Điều kiện (ば) | 受かれば |
| Bị động | 受かられる |
| Sai khiến | 受からせる |
| Mệnh lệnh | 受かれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 受かる
- 彼が試験に受かるのは間違いない。 Tôi chắc chắn anh ta sẽ làm bài kiểm tra.Tatoeba #120242
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).