TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)り除(のぞ)く

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
とりのぞくtorinozoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·除 trừ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取り除く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to remove; to deinstall; to take away; to set apart

Cách viết khác: 取除く, とり除く, 取りのぞく

Cách chia của 取り除く

Thể lịch sự (ます)取り除きます
Thể て取り除いて
Quá khứ (た)取り除いた
Phủ định (ない)取り除かない
Khả năng取り除ける
Ý chí (よう)取り除こう
Điều kiện (ば)取り除けば
Bị động取り除かれる
Sai khiến取り除かせる
Mệnh lệnh取り除け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 取り除く

  • 悪い習慣を取り除くことはとても難しい。 Rất khó để từ bỏ một thói quen xấu.Tatoeba #191469
  • このじゅうたんを取り除かなくてはならない。 Tớ còn phải bỏ tấm thảm đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223681

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.