取り除く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り除く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to remove; to deinstall; to take away; to set apart
Cách viết khác: 取除く, とり除く, 取りのぞく
Cách chia của 取り除く
| Thể lịch sự (ます) | 取り除きます |
| Thể て | 取り除いて |
| Quá khứ (た) | 取り除いた |
| Phủ định (ない) | 取り除かない |
| Khả năng | 取り除ける |
| Ý chí (よう) | 取り除こう |
| Điều kiện (ば) | 取り除けば |
| Bị động | 取り除かれる |
| Sai khiến | 取り除かせる |
| Mệnh lệnh | 取り除け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 取り除く
- 悪い習慣を取り除くことはとても難しい。 Rất khó để từ bỏ một thói quen xấu.Tatoeba #191469
- このじゅうたんを取り除かなくてはならない。 Tớ còn phải bỏ tấm thảm đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.