TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)り違(ちが)える

とりちがえるtorichigaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·違 vi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取り違える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mistake one thing for another; to mix up two things; to confuse two things; to take by mistake
  • Động từ to misunderstand; to misapprehend

Cách viết khác: とり違える, 取りちがえる, 取違える

Cách chia của 取り違える

Thể lịch sự (ます)取り違えます
Thể て取り違えて
Quá khứ (た)取り違えた
Phủ định (ない)取り違えない
Khả năng取り違えられる
Ý chí (よう)取り違えよう
Điều kiện (ば)取り違えれば
Bị động取り違えられる
Sai khiến取り違えさせる
Mệnh lệnh取り違えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.