取り違える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り違える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mistake one thing for another; to mix up two things; to confuse two things; to take by mistake
- Động từ to misunderstand; to misapprehend
Cách viết khác: とり違える, 取りちがえる, 取違える
Cách chia của 取り違える
| Thể lịch sự (ます) | 取り違えます |
| Thể て | 取り違えて |
| Quá khứ (た) | 取り違えた |
| Phủ định (ない) | 取り違えない |
| Khả năng | 取り違えられる |
| Ý chí (よう) | 取り違えよう |
| Điều kiện (ば) | 取り違えれば |
| Bị động | 取り違えられる |
| Sai khiến | 取り違えさせる |
| Mệnh lệnh | 取り違えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).