取り返す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り返す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get back; to regain; to recover; to make up (for); to catch up on
Cách viết khác: 取返す
Cách chia của 取り返す
| Thể lịch sự (ます) | 取り返します |
| Thể て | 取り返して |
| Quá khứ (た) | 取り返した |
| Phủ định (ない) | 取り返さない |
| Khả năng | 取り返せる |
| Ý chí (よう) | 取り返そう |
| Điều kiện (ば) | 取り返せば |
| Bị động | 取り返される |
| Sai khiến | 取り返させる |
| Mệnh lệnh | 取り返せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).