取り調べる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り調べる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to investigate; to examine
Cách viết khác: 取調べる
Cách chia của 取り調べる
| Thể lịch sự (ます) | 取り調べます |
| Thể て | 取り調べて |
| Quá khứ (た) | 取り調べた |
| Phủ định (ない) | 取り調べない |
| Khả năng | 取り調べられる |
| Ý chí (よう) | 取り調べよう |
| Điều kiện (ば) | 取り調べれば |
| Bị động | 取り調べられる |
| Sai khiến | 取り調べさせる |
| Mệnh lệnh | 取り調べろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).