TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)り調(しら)べる

とりしらべるtorishiraberu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·調 điều

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取り調べる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to investigate; to examine

Cách viết khác: 取調べる

Cách chia của 取り調べる

Thể lịch sự (ます)取り調べます
Thể て取り調べて
Quá khứ (た)取り調べた
Phủ định (ない)取り調べない
Khả năng取り調べられる
Ý chí (よう)取り調べよう
Điều kiện (ば)取り調べれば
Bị động取り調べられる
Sai khiến取り調べさせる
Mệnh lệnh取り調べろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.