TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)り締(し)まる

JLPT N1 từ thông dụng
とりしまるtorishimaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·締 đề

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取り締まる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to manage; to control; to supervise; to oversee; to command
  • Động từ to crack down on; to keep under strict control; to enforce; to regulate

Cách viết khác: 取締る, 取締まる

Cách chia của 取り締まる

Thể lịch sự (ます)取り締まります
Thể て取り締まって
Quá khứ (た)取り締まった
Phủ định (ない)取り締まらない
Khả năng取り締まれる
Ý chí (よう)取り締まろう
Điều kiện (ば)取り締まれば
Bị động取り締まられる
Sai khiến取り締まらせる
Mệnh lệnh取り締まれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.