取り締まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り締まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to manage; to control; to supervise; to oversee; to command
- Động từ to crack down on; to keep under strict control; to enforce; to regulate
Cách viết khác: 取締る, 取締まる
Cách chia của 取り締まる
| Thể lịch sự (ます) | 取り締まります |
| Thể て | 取り締まって |
| Quá khứ (た) | 取り締まった |
| Phủ định (ない) | 取り締まらない |
| Khả năng | 取り締まれる |
| Ý chí (よう) | 取り締まろう |
| Điều kiện (ば) | 取り締まれば |
| Bị động | 取り締まられる |
| Sai khiến | 取り締まらせる |
| Mệnh lệnh | 取り締まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).