TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)り組(く)む

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
とりくむtorikumu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·組 tổ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取り組む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to grapple with; to wrestle with; to engage in a bout; to be matched against
  • Động từ to tackle (e.g. a problem); to come to grips with; to work hard on

Cách viết khác: 取組む

Cách chia của 取り組む

Thể lịch sự (ます)取り組みます
Thể て取り組んで
Quá khứ (た)取り組んだ
Phủ định (ない)取り組まない
Khả năng取り組める
Ý chí (よう)取り組もう
Điều kiện (ば)取り組めば
Bị động取り組まれる
Sai khiến取り組ませる
Mệnh lệnh取り組め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 取り組む

  • 世界が一丸となって気候変動の問題に取り組む必要がある。 Thế giới cần phải đoàn kết đối phó với vấn đề biến đổi khí hậu.Tatoeba #74599

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.