取り組む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り組む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grapple with; to wrestle with; to engage in a bout; to be matched against
- Động từ to tackle (e.g. a problem); to come to grips with; to work hard on
Cách viết khác: 取組む
Cách chia của 取り組む
| Thể lịch sự (ます) | 取り組みます |
| Thể て | 取り組んで |
| Quá khứ (た) | 取り組んだ |
| Phủ định (ない) | 取り組まない |
| Khả năng | 取り組める |
| Ý chí (よう) | 取り組もう |
| Điều kiện (ば) | 取り組めば |
| Bị động | 取り組まれる |
| Sai khiến | 取り組ませる |
| Mệnh lệnh | 取り組め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 取り組む
- 世界が一丸となって気候変動の問題に取り組む必要がある。 Thế giới cần phải đoàn kết đối phó với vấn đề biến đổi khí hậu.Tatoeba #74599
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).