TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)り立(た)てる

とりたてるtoritateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取り立てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to collect (debts); to dun; to exact; to extort
  • Động từ to appoint; to promote; to give patronage
  • Động từ to emphasize; to focus on; to call attention to

Cách viết khác: 取立てる, 取りたてる

Cách chia của 取り立てる

Thể lịch sự (ます)取り立てます
Thể て取り立てて
Quá khứ (た)取り立てた
Phủ định (ない)取り立てない
Khả năng取り立てられる
Ý chí (よう)取り立てよう
Điều kiện (ば)取り立てれば
Bị động取り立てられる
Sai khiến取り立てさせる
Mệnh lệnh取り立てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.