取り立てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り立てる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to collect (debts); to dun; to exact; to extort
- Động từ to appoint; to promote; to give patronage
- Động từ to emphasize; to focus on; to call attention to
Cách viết khác: 取立てる, 取りたてる
Cách chia của 取り立てる
| Thể lịch sự (ます) | 取り立てます |
| Thể て | 取り立てて |
| Quá khứ (た) | 取り立てた |
| Phủ định (ない) | 取り立てない |
| Khả năng | 取り立てられる |
| Ý chí (よう) | 取り立てよう |
| Điều kiện (ば) | 取り立てれば |
| Bị động | 取り立てられる |
| Sai khiến | 取り立てさせる |
| Mệnh lệnh | 取り立てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).