TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)り直(なお)す

とりなおすtorinaosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·直 trực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取り直す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to re-grip; to re-wrestle
  • Động từ to regroup (after some adverse event)

Cách viết khác: 取直す, 取りなおす

Cách chia của 取り直す

Thể lịch sự (ます)取り直します
Thể て取り直して
Quá khứ (た)取り直した
Phủ định (ない)取り直さない
Khả năng取り直せる
Ý chí (よう)取り直そう
Điều kiện (ば)取り直せば
Bị động取り直される
Sai khiến取り直させる
Mệnh lệnh取り直せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 取り直す

  • 気を取り直して仕事に掛かった。 Tôi xốc lại tinh thần và bắt đầu làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183243

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.