TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)り留(と)める

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とりとめるtoritomeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·留 lưu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取り留める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to narrowly escape (e.g. death); to hang onto (life)
  • Động từ to ascertain; to make definite (cổ)

Cách viết khác: 取留める, 取りとめる

Cách chia của 取り留める

Thể lịch sự (ます)取り留めます
Thể て取り留めて
Quá khứ (た)取り留めた
Phủ định (ない)取り留めない
Khả năng取り留められる
Ý chí (よう)取り留めよう
Điều kiện (ば)取り留めれば
Bị động取り留められる
Sai khiến取り留めさせる
Mệnh lệnh取り留めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.