取り留める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り留める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to narrowly escape (e.g. death); to hang onto (life)
- Động từ to ascertain; to make definite (cổ)
Cách viết khác: 取留める, 取りとめる
Cách chia của 取り留める
| Thể lịch sự (ます) | 取り留めます |
| Thể て | 取り留めて |
| Quá khứ (た) | 取り留めた |
| Phủ định (ない) | 取り留めない |
| Khả năng | 取り留められる |
| Ý chí (よう) | 取り留めよう |
| Điều kiện (ば) | 取り留めれば |
| Bị động | 取り留められる |
| Sai khiến | 取り留めさせる |
| Mệnh lệnh | 取り留めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).