TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)り決(き)める

từ thông dụng
とりきめるtorikimeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·決 quyết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取り決める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to agree; to decide upon; to enter into (a contract)

Cách viết khác: 取り極める, 取決める, 取極める

Cách chia của 取り決める

Thể lịch sự (ます)取り決めます
Thể て取り決めて
Quá khứ (た)取り決めた
Phủ định (ない)取り決めない
Khả năng取り決められる
Ý chí (よう)取り決めよう
Điều kiện (ば)取り決めれば
Bị động取り決められる
Sai khiến取り決めさせる
Mệnh lệnh取り決めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.