取り決める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り決める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to agree; to decide upon; to enter into (a contract)
Cách viết khác: 取り極める, 取決める, 取極める
Cách chia của 取り決める
| Thể lịch sự (ます) | 取り決めます |
| Thể て | 取り決めて |
| Quá khứ (た) | 取り決めた |
| Phủ định (ない) | 取り決めない |
| Khả năng | 取り決められる |
| Ý chí (よう) | 取り決めよう |
| Điều kiện (ば) | 取り決めれば |
| Bị động | 取り決められる |
| Sai khiến | 取り決めさせる |
| Mệnh lệnh | 取り決めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).